Sau Bảo tàng Đạo Mẫu cùng hai giải thưởng quốc tế Moira Gemmill Prize và AR Emerging Awards, kiến trúc sư Nguyễn Hà vẫn dành phần lớn thời gian để tiếp tục đặt câu hỏi. Cùng các cộng sự tại MM Lab, chị nghiên cứu vật liệu, thử nghiệm với đất, làm việc cùng nghệ nhân và tìm hiểu những tri thức đã tồn tại rất lâu trong đời sống địa phương. Triển lãm Làm thế nào để nhét một cái lò Mang Thít vào Manzi?, do Nguyễn Hà và Nguyễn Lê Minh Nhựt cùng phát triển ý tưởng, là một trong những thử nghiệm như vậy.
Trong cuộc trò chuyện này, Nguyễn Hà chia sẻ về nhịp phát triển chậm của nghề kiến trúc, những điều chị học được từ quá trình thử nghiệm, cũng như cách mỗi công trình dần giúp chị hiểu thêm về vật chất, ký ức và những hệ niềm tin đã nuôi dưỡng một lãnh thổ.



Thưa chị, ngành kiến trúc vốn đòi hỏi sự tích lũy kinh nghiệm lâu dài, phần nào đi ngược với áp lực phải thành công sớm của nhiều người hiện nay. Từ hành trình làm nghề của mình, chị nhìn nhận về đặc thù này như thế nào?
Mong muốn thành công sớm là một tâm lý rất tự nhiên ở mọi thời đại, nhưng mỗi ngành nghề lại có một biên độ thời gian khác nhau. Kiến trúc là lĩnh vực đòi hỏi độ chín rất muộn.
Nếu nhìn vào giải Pritzker, có thể thấy nhiều kiến trúc sư chỉ được ghi nhận khi đã ngoài 60 tuổi. Ngay cả giải thưởng Moira Gemmill hay AR Emerging Awards dành cho kiến trúc sư dưới 45 tuổi mà tôi vừa nhận cũng chỉ được xem là sự khích lệ dành cho những người ở giai đoạn “tiềm năng”. Ở độ tuổi mà nhiều ngành nghề khác đã có những lão làng, thì với kiến trúc, bạn mới chỉ bắt đầu. Điều đó cho thấy khối lượng tri thức và trải nghiệm cần tích lũy lớn đến thế nào.
Bên cạnh nền tảng đa ngành về văn hóa, xã hội và kỹ thuật, sản phẩm của kiến trúc sư lại được hiện thực hóa bằng nguồn lực của người khác. Bản thiết kế của bạn phải đủ sức thuyết phục để chủ đầu tư sẵn sàng đầu tư một khoản kinh phí rất lớn, có khi lên tới hàng tỷ đồng, trong khi công trình vẫn chưa hiện hữu. Đó là bài toán về niềm tin và trách nhiệm xã hội, bởi một công trình được xây dựng thiếu hợp lý có thể tồn tại hàng chục năm, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và cấu trúc đô thị. Chính áp lực rất thực tế đó khiến xã hội luôn có xu hướng tìm đến những người già dặn và giàu trải nghiệm hơn, vì thế người trẻ thường phải mất nhiều thời gian để gây dựng niềm tin.
Sau nhiều năm làm nghề, chị cũng dần phát triển ba thực hành gồm arb architects, Beaulo Design và MM Lab. Điều gì khiến chị lựa chọn tổ chức công việc theo mô hình này?
Hiện tại, cấu trúc làm việc của chúng tôi được tách thành ba mảng để có thể vận hành song song: MM Lab tập trung vào nghiên cứu và lưu trữ tri thức; Beaulo Design là không gian thử nghiệm vật liệu và phát triển thiết kế; còn arb architects là nơi thực hành kiến trúc. Cả ba đều được phát triển cùng những cộng sự đồng hành từ những ngày đầu, mỗi người phụ trách một hướng chuyên môn khác nhau.
Trước đây, khi còn gộp chung, tri thức thường bị đứt đoạn vì chúng tôi chỉ có thể làm mảng này khi mảng kia rảnh rỗi. Khi tách rời, ba thực thể này vận hành như một cấu trúc tam giác (inter-being), liên tục bổ trợ cho nhau. MM Lab đóng vai trò xây dựng nền tảng lý thuyết, từ văn hóa, tri thức, kỹ nghệ truyền thống đến việc không ngừng mở rộng cách nhìn về kiến trúc. Từ đó, Beaulo đưa các ý tưởng vào thử nghiệm ở quy mô nhỏ. Do vật dụng có thể được chế tác và thử nghiệm ngay, chúng tôi chấp nhận sai sót để tích lũy kinh nghiệm trước khi áp dụng những kết quả thành công vào quy mô kiến trúc của arb. Mô hình này giúp hành trình làm nghề của chúng tôi có nền tảng nhưng vẫn đầy tính thử nghiệm.

Một trong những hợp tác gần đây của chị là làm việc cùng Bát Tràng Museum Atelier (BTMA). Trong kiến trúc, mẫu số chung luôn là sự chính xác tuyệt đối về thông số kỹ thuật để đảm bảo an toàn. Nhưng khi làm việc với gốm thủ công, chất liệu này lại phụ thuộc lớn vào dung sai của nhiệt độ, lửa và đất nung. Sự “vô tình” đầy tính nghệ thuật đó mang lại cho chị trải nghiệm gì?
Đó chính là điều thú vị nhất khi tôi chạm ngõ với gốm. Trong kiến trúc, kiến thức khoa học, công thức và nguyên tắc kỹ thuật là nền tảng bắt buộc để công trình tồn tại an toàn, bền vững. Nhưng sáng tạo lại thường nảy sinh từ những thứ không đoán định trước, từ những dung sai trong quá trình thực hành vật lý. Gốm đem lại những bất ngờ nằm ngoài bản vẽ. Khi một kết quả ngẫu nhiên xuất hiện, việc của người làm sáng tạo là phát hiện và thích nghi, từ đó khơi mở những hướng đi mới.
Ví dụ với bộ tác phẩm Con Vịt thực hiện cùng BTMA, dáng hình này bắt nguồn từ một tác phẩm độc bản của Cố Nghệ nhân Nhân dân Vũ Thắng. Khi cùng BTMA phát triển lại, tôi không muốn nó chỉ dừng ở vai trò một vật thể trang trí, mà muốn dùng nó như một vật thể để định hình không gian. Vì vậy, chúng tôi thử nghiệm đưa tác phẩm lên kích thước lớn nhất mà lò nung có thể đáp ứng. Ở quy mô đó, mỗi sai lệch nhỏ của đất, men, lửa hay độ co ngót đều trở nên rất rõ. Chính những điều không hoàn toàn đoán trước ấy lại giúp tác phẩm có một đời sống riêng, thay vì chỉ là một phiên bản phóng to từ bản vẽ.




Điều gì từ quá trình làm gốm khiến chị có thêm những khám phá mới về thiết kế?
Tôi nghĩ đó là sự bình thường của tùy biến và dung sai. Trong xưởng gốm, không ai kỳ vọng mọi sản phẩm đều giống hệt nhau. Người ta chấp nhận mỗi lần nung đều có một chút khác biệt. Những bất ngờ từ hỏa biến, từ sự co ngót không đoán định trước là một quá trình hình thành tri thức mới. Thay vì cố gắng kiểm soát, kiến trúc có thể để vật liệu biến đổi như một cách phản hồi với môi trường và thời gian.
Thứ nữa là cách nghĩ ngược. Muốn tạo ra một vật thể, người làm gốm phải bắt đầu từ phần âm của khuôn. Thay vì tạo ra hình thức cuối cùng, họ lại tạo ra những điều kiện để hình thức ấy có thể xuất hiện. Điều đó khiến tôi nhận ra, đôi khi công việc của người thiết kế không phải là quyết định mọi hình dạng, mà là tạo ra những điều kiện để vật chất tự tìm đến hình dạng của nó.


Có thể thấy chị luôn tìm cách đi xa hơn đề bài được giao, như cách chị biến một chiếc bình gốm của Cố Nghệ nhân Nhân dân Vũ Thắng thành những vật thể định hình không gian?
Nếu chỉ dừng lại ở việc đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng tại một thời điểm thì công việc sẽ ít ý nghĩa. Tôi luôn muốn tìm kiếm những ẩn dụ sâu hơn.
Khi ngắm nhìn các tác phẩm ngẫu hứng của Cố Nghệ nhân Nhân dân Vũ Thắng, tôi bị cuốn hút bởi sự bí ẩn của màu men. Từ đó, một ý niệm đơn giản xuất hiện: di sản của thế hệ đi trước là những thực thể đã cố định, còn thế hệ trẻ đến sau giống như ánh sáng, một vật thể vô định không có hình dáng. Khi ánh sáng ấy chạm vào quá khứ, nó sẽ tự biến đổi và đọng lại những hình thái mới, chứ chúng ta không thể bắt quá khứ thay đổi theo mình. Di sản đã là câu chuyện lịch sử. Việc của người làm sáng tạo hôm nay là tự thay đổi và thích nghi để tạo ra những cuộc đối thoại tương tác.



Ánh sáng trong công trình của chị thường rất tiết chế, gợi nhắc đến tinh thần của cuốn tiểu luận Ca tụng bóng tối (Tanizaki Junichiro). Chị có nguyên lý riêng nào khi xử lý yếu tố này?
Bản chất của ánh sáng nhân tạo là để dùng vào ban đêm. Tuy nhiên, nhiều người hiện nay đang dùng sai logic khi cố gắng bật đèn sáng trưng để kéo dài cảm giác ban ngày, một phần vì con người ngày càng e ngại bóng tối. Ban đêm vốn mang đặc tính sâu, tối và tĩnh lặng. Ánh sáng nhân tạo đúng nghĩa phải làm rõ bản chất của cái tối, tôn vinh bóng tối bằng cách chỉ xuất hiện tại những điểm cần thiết, để mắt và trí não con người được nghỉ ngơi.
Tôi nhớ một giai thoại về Rabindranath Tagore. Có một đêm ông ngồi trên thuyền đọc sách dưới ánh đèn dầu. Chỉ đến khi ông thổi tắt ngọn đèn để đi ngủ, ông mới nhận ra ánh trăng đã tràn ngập cả không gian từ lúc nào. Đôi khi, chính ánh sáng nhân tạo lại làm chúng ta quên mất vẻ đẹp vốn đã hiện diện. Tôi nghĩ kiến trúc cũng vậy. Ánh sáng không phải để thay thế bóng tối, mà để con người cảm nhận bóng tối sâu hơn.
Để hiểu một giá trị có thực chất hay không, ta phải nhìn vào một chu kỳ lịch sử đủ dài để thấy được nguyên lý cốt lõi. Những gì còn lại sau các chu kỳ đó mới chính là giá trị bền vững.



















Chị liên tục dịch chuyển giữa nhiều quy mô thực hành, từ kiến trúc, thiết kế đến nghiên cứu vật liệu. Trong nhịp làm việc đó, chị thường tìm cách nghỉ ngơi như thế nào?
Với tôi, toàn bộ quá trình này là một cuộc chơi. Tôi may mắn vì luôn được làm việc với tâm thế như một đứa trẻ, tò mò và tự do thử nghiệm những điều mình muốn hiểu, mà không tự bó hẹp vào bất kỳ giới hạn nào. Khi làm vì niềm vui và tin vào điều mình tạo ra, sự bền bỉ sẽ đến một cách rất tự nhiên.
Cảm ơn chị về cuộc trò chuyện này.



